Bản dịch của từ 厬 trong tiếng Việt
厬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
厬 (Tính từ)
【guǐ】
01
Trạng thái cạn khô, như nước suối bị khô hết.
干涸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dòng suối chảy ra bên cạnh, như suối phụ quanh mát lành (nhớ câu thơ: “~泉 tự xuất, vòng quanh trong suốt như gương”).
旁出的泉水:“~泉自出,环流镜清。”
Ví dụ
