Bản dịch của từ 厬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

guǐ
01

Trạng thái cạn khô, như nước suối bị khô hết.

干涸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dòng suối chảy ra bên cạnh, như suối phụ quanh mát lành (nhớ câu thơ: “~ tự xuất, vòng quanh trong suốt như gương”).

旁出的泉水:“~泉自出,环流镜清。”

Ví dụ
厬
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
𣲼, 𣷾, 𣽞, 氿
Hình thái radical:
⿸,厂,晷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép