Bản dịch của từ 厮侵 trong tiếng Việt

厮侵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

厮侵 (Động từ)

sī qīn
01

Bắt nạt, xâm phạm; hành vi lăng nhục hoặc xâm phạm đến người khác (thường mang sắc thái áp bức, quấy rối)

欺凌,冒犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮侵

qīn

Các từ liên quan

厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮儿
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
厮
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
廝, 㒋
Hình thái radical:
⿸,厂,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép