Bản dịch của từ 厮台 trong tiếng Việt

厮台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

厮台 (Danh từ)

sī tái
01

Người hầu, kẻ làm thuê hay lính cận vệ (từ cổ, gần nghĩa với “tùy tùng”/“hầu hạ”)

犹厮役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮台

tái

Các từ liên quan

厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
台下
台严
台中
台中市
台仆
厮
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
廝, 㒋
Hình thái radical:
⿸,厂,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép