Bản dịch của từ 厮扑 trong tiếng Việt

厮扑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

厮扑 (Động từ)

sī pū
01

Đá vật, vật lộn (từ cổ – tức là '相扑' hay kiểu đô vật, giống như đấu vật hoặc lăn xả đánh nhau)

即相扑。犹今之摔跤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮扑

Các từ liên quan

厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
厮
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
廝, 㒋
Hình thái radical:
⿸,厂,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép