Bản dịch của từ 厮抬厮敬 trong tiếng Việt
厮抬厮敬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
厮抬厮敬 (Tính từ)
【sī tái sī jìng】
01
互相尊敬、互敬(兩者互相表示敬重) — 可理解為“彼此尊重”
厮:互相;敬:尊敬。指互相尊敬。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮抬厮敬
sī
厮
tái
抬
sī
敬
Các từ liên quan
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
抬举
抬亭
抬价
抬估
抬写
敬上爱下
敬业
敬业乐群
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 廝, 㒋
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,斯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飔
媤
蟖
㟃
緦
鷥
虒
斯
撕
澌
鋖
思
兏
厇
厵
厎
㕒
厐
厢
厅
厨
㕊
㕄
厕
槗
䁎
緔
覟
䞬
䧦
粽
嘍
𠖜
朄
綜
䟵
厮杀
厮守
厮混
小厮
厮打
厮磨
那厮
厮熟
厮锣
耳鬓厮磨
