Bản dịch của từ 厮波 trong tiếng Việt
厮波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
厮波 (Danh từ)
【sī bō】
01
Kẻ ăn chơi vô nghề cố định; đàn ông ăn bám, thường xuất hiện trong nhà hàng, nhà chứa thời Tống (tương tự 'lãng tử' nhưng mang nghĩa xấu hơn)
宋时称无正当职业,专在酒楼﹑妓院侍奉顾客的闲汉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮波
sī
厮
bō
波
Các từ liên quan
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 廝, 㒋
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,斯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飔
媤
蟖
㟃
緦
鷥
虒
斯
撕
澌
鋖
思
兏
厇
厵
厎
㕒
厐
厢
厅
厨
㕊
㕄
厕
槗
䁎
緔
覟
䞬
䧦
粽
嘍
𠖜
朄
綜
䟵
厮杀
厮守
厮混
小厮
厮打
厮磨
那厮
厮熟
厮锣
耳鬓厮磨
