Bản dịch của từ 厮滥 trong tiếng Việt

厮滥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

厮滥 (Danh từ)

sī làn
01

Chỉ người xuất thân hèn kém, kẻ thấp hèn (Hán Việt: 'ti sàm'/'tư lảm' gợi hình ảnh người bần hèn)

指出身低下者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮滥

làn

Các từ liên quan

厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
厮
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
廝, 㒋
Hình thái radical:
⿸,厂,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép