Bản dịch của từ 厮琅琅 trong tiếng Việt

厮琅琅

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

厮琅琅 (Thán từ)

sī láng láng
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng kêu réo, lảnh lót hoặc thanh âm vang vang (như tiếng chuông, tiếng reo nhỏ)

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮琅琅

láng

Các từ liên quan

厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
厮
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
廝, 㒋
Hình thái radical:
⿸,厂,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép