Bản dịch của từ 厮称 trong tiếng Việt

厮称

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

厮称 (Động từ)

sī chēng
01

Tương xứng; hợp nhau, phù hợp với nhau (thường nói về sự tương đương, xứng đôi hoặc hợp lý)

相称;相配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮称

chēng

Các từ liên quan

厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
称与
称临
称为
称举
称乐
厮
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
廝, 㒋
Hình thái radical:
⿸,厂,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép