Bản dịch của từ 厮罗 trong tiếng Việt
厮罗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
厮罗 (Động từ)
【sī luó】
01
Đồ dùng bằng kim loại thời cổ dùng để rửa tay, rửa mặt (một loại chậu/khay bằng đồng hoặc sắt); cũng viết là 厮锣、沙锣
1.古代供盥洗用的器具。亦写作厮锣﹑沙锣﹑?锣。
Ví dụ
02
Vướng víu, quấn lấy; quấy rầy, níu bám (ý chỉ sự giằng co, đeo bám không rời)
2.纠缠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮罗
sī
厮
luó
罗
Các từ liên quan
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 廝, 㒋
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,斯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飔
媤
蟖
㟃
緦
鷥
虒
斯
撕
澌
鋖
思
兏
厇
厵
厎
㕒
厐
厢
厅
厨
㕊
㕄
厕
槗
䁎
緔
覟
䞬
䧦
粽
嘍
𠖜
朄
綜
䟵
厮杀
厮守
厮混
小厮
厮打
厮磨
那厮
厮熟
厮锣
耳鬓厮磨
