Bản dịch của từ 厮迤厮逗 trong tiếng Việt

厮迤厮逗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

厮迤厮逗 (Động từ)

sī yǐ sī dòu
01

Câu dẫn, trêu ghẹo, khiêu khích để lôi kéo (có sắc thái gợi hoặc trêu đùa)

犹迤逗。挑逗,勾引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮迤厮逗

Các từ liên quan

厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
逗乐
逗乐儿
逗人
厮
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
廝, 㒋
Hình thái radical:
⿸,厂,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép