Bản dịch của từ 厱诸 trong tiếng Việt
厱诸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
厱诸 (Danh từ)
【lán zhū】
01
Đá xanh dùng để mài ngọc, đá mài ngọc
磨玉的青石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厱诸
lán
厱
zhū
诸
Các từ liên quan
诸下
诸严
诸主
诸事
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,僉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迁
竏
骞
鬝
拪
鈆
籖
攐
蚈
杄
鏲
褰
闌
鑭
䦨
褴
澜
蘭
韊
蘫
囒
灡
籣
躝
厥
厄
厮
㕑
厊
厜
厫
㕍
厒
龎
厃
厞
暰
幤
䔳
㵦
㯀
㱂
噶
魪
噇
墰
𠏱
䊓
