Bản dịch của từ 厲 trong tiếng Việt
厲

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
厲 (Tính từ)
Nghiêm khắc, cấm đoán nghiêm ngặt (như trong câu: nghiêm cấm, nghiêm hành tiết kiệm).
嚴格:~禁(①列隊警戒;②嚴厲的禁令)。~行(xíng)節約。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghiêm túc, trang nghiêm (ví dụ: nghiêm lệ, nghiêm mặt mày).
嚴肅:嚴~。聲色俱~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dữ tợn, hung hãn (như: hung hãn, nhanh như sấm chớp).
兇猛:~害。雷~風行。色~內荏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mài sắc, làm cho bén nhọn (ví dụ: mài binh khí, tiếp tục mài sắc).
磨,使鋒利:~兵秣馬。再接再~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cổ nghĩa: bệnh lở loét, mụn nhọt (cùng nghĩa với “癘”、“癩”).
古同“癘”、“癩”,惡瘡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Lệ (một họ trong tiếng Trung).
姓。
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 厉, 𠪄, 𢋙, 𢋭, 𥒿, 濿, 癘, 礪
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,萬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
