Bản dịch của từ 厲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nghiêm khắc, cấm đoán nghiêm ngặt (như trong câu: nghiêm cấm, nghiêm hành tiết kiệm).

嚴格:~禁(①列隊警戒;②嚴厲的禁令)。~行(xíng)節約。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghiêm túc, trang nghiêm (ví dụ: nghiêm lệ, nghiêm mặt mày).

嚴肅:嚴~。聲色俱~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dữ tợn, hung hãn (như: hung hãn, nhanh như sấm chớp).

兇猛:~害。雷~風行。色~內荏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mài sắc, làm cho bén nhọn (ví dụ: mài binh khí, tiếp tục mài sắc).

磨,使鋒利:~兵秣馬。再接再~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cổ nghĩa: bệnh lở loét, mụn nhọt (cùng nghĩa với “”、“”).

古同“癘”、“癩”,惡瘡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Họ Lệ (một họ trong tiếng Trung).

姓。

Ví dụ
厲
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
厉, 𠪄, 𢋙, 𢋭, 𥒿, 濿, 癘, 礪
Hình thái radical:
⿸,厂,萬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép