Bản dịch của từ 厳 trong tiếng Việt
厳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
厳 (Tính từ)
【yán】
01
Nghiêm khắc, nghiêm nghị như ông thầy nghiêm, không khoan nhượng (dễ nhớ vì gần với từ 'nghiêm' trong tiếng Việt).
同“严”(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể:
- 嚴
- Hình thái radical:
- ⿱,𭕄,𠪚,⿱,⿲,丶,丶,丿,𠪚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丿一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訁
碞
揅
嵒
㿼
䖗
巗
䕾
莚
䤷
颜
顔
㕓
㕃
㕇
厨
厚
厒
厮
厗
厌
厙
㕂
厈
㬙
䛹
㯤
篟
龬
䯚
薕
縑
㠘
犝
鴢
默
