Bản dịch của từ 厵 trong tiếng Việt
厵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
厵 (Danh từ)
【yuán】
01
Nguồn nước, mạch nước ngầm (giống như 'nguồn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm với 'viên' trong Hán Việt)
同“源”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 源
- Hình thái radical:
- ⿱,原,⿰,原,原
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丿丨乚一一乚丿丶一丿丿丨乚一一乚丿丶一丿丿丨乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喛
㹉
䟦
鶢
源
杬
辕
湲
原
員
妧
沅
厝
厧
厉
厠
厂
厛
厔
厦
厙
厌
㕅
厃
麣
癵
鸞
䂅
爨
䆐
鸝
饢
驫
籱
鸞
鱺
