Bản dịch của từ 厸 trong tiếng Việt
厸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
厸 (Tính từ)
【lín】
01
Cùng nghĩa với “lân”, chỉ những người hoặc nhà ở gần nhau (hàng xóm thân thiết như láng giềng).
同“邻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鄰
- Hình thái radical:
- ⿰,厶,厶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚬
惏
冧
鱗
粼
綝
㝝
崊
粦
隣
瀶
䮼
缈
㦝
仯
緲
眇
秒
䅺
劰
篎
藐
䏚
杪
厷
㕘
厹
参
參
㕕
厺
亝
厶
㕙
叆
叅
𠙸
㢧
𠃙
瓦
手
𠔃
𠅁
𠃕
夬
𠕳
弌
䦹
