Bản dịch của từ 厹犹 trong tiếng Việt
厹犹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
厹犹 (Danh từ)
【qiú yóu】
01
Tên địa danh cổ: đất Tần thời Xuân Thu thuộc nước Tống, sau Hán đặt huyện; nay là vùng ở huyện Tô Châu (江苏宿迁县) của Giang Tô.
古地名。春秋时宋地,汉置县。即今江苏宿迁县。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厹犹
róu
厹
yóu
犹
Các từ liên quan
厹矛
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
