Bản dịch của từ 去其糟粕 trong tiếng Việt
去其糟粕
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qù | ㄑㄩˋ | q | u | thanh huyền |
去其糟粕 (Thành ngữ)
【qù qí zāo pò】
01
Loại bỏ sự ngu dốt
去除浮渣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại bỏ cặn bã
去掉渣滓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 去其糟粕
qù
去
qí
其
zāo
糟
pò
粕
- Bính âm:
- 【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
- Các biến thể:
- 㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
- Hình thái radical:
- ⿱,土,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麮
耝
㤲
覻
䅓
䠐
欪
觑
刞
闃
㧁
㚁
坫
垬
㘸
塿
垤
壑
垖
堒
地
塩
堽
墶
帅
仔
汄
丼
兰
斥
丘
玄
冭
氻
𠆰
𠅂
过去
出去
去年
失去
下去
进去
去世
上去
回去
我去
