Bản dịch của từ 去暑 trong tiếng Việt

去暑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

去暑 (Động từ)

qù shǔ
01

Làm mất/giảm đi cái nóng mùa hè; trừ khử hơi nóng (thường nói về uống thuốc, uống trà, ăn đồ mát để giải nhiệt) — Hán Việt: khứ thử

消除暑气。。如:「炎夏中喝青草茶可以去暑。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xua tan nóng nực; trừ đi cái oi bức của trời (cũng viết 袪暑)

或作「袪暑」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 去暑

shǔ

去
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
Hình thái radical:
⿱,土,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép