Bản dịch của từ 去留 trong tiếng Việt

去留

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

去留 (Động từ)

qù liú
01

Đi hay ở

离去或留下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khứ lưu; Đi hay ở lại

去留是指一个人是否选择离开某个地方或继续留在某个地方的决定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 去留

liú

Các từ liên quan

去世
去事
去任
去伪存真
去位
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
去
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
Hình thái radical:
⿱,土,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép