ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
厾
Bảng phân tích âm vị 厾
Dū
Gõ nhẹ; cốc nhẹ; chọc khẽ; chấm nhẹ
用指头、棍棒等轻击轻点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép