Bản dịch của từ 县伯 trong tiếng Việt

县伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

县伯 (Danh từ)

xiàn bó
01

Chức sắc phong (tước vị) thời xưa: “huyện bá” — tước hiệu phong huyện, giống như danh hiệu quý tộc thời Tấn và các triều đại sau

爵名。晋代侯﹑伯﹑子﹑男皆封以县;历代因之。南朝陈始加开国二字,称为开国县伯﹑开国县子。元有县子﹑县男﹑无县伯。明废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县伯

xiàn

Các từ liên quan

县丞
县主
县久
县乏
县亭
伯主
伯乐
县
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
縣, 県, 𡈴
Hình thái radical:
⿱,且,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép