Bản dịch của từ 县兴 trong tiếng Việt

县兴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

县兴 (Danh từ)

xuán xīng
01

Tên của loại nhạc khí (chuông,) dùng để tấu nhạc; nhạc khí cổ truyền

谓奏钟磬之类的乐器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县兴

xiàn

xīng

Các từ liên quan

县丞
县主
县久
县乏
县亭
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
县
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
縣, 県, 𡈴
Hình thái radical:
⿱,且,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép