Bản dịch của từ 县壶 trong tiếng Việt

县壶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

县壶 (Danh từ)

xiàn hú
01

Loại ấm/phễu đo thời gian bằng nước rỉ (một dạng cổ của 漏壶)

1.漏水计时壶。即后世漏壶的原始形式。

Ví dụ
02

2.《后汉书.方术传下.费长房》:“市中有老翁卖药,悬一壶于肆头。”后以“悬壶”称行医卖药。“悬壶”也写作“县壶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县壶

xiàn

Các từ liên quan

县丞
县主
县久
县乏
县亭
壶丘
壶中天地
壶中日月
县
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
縣, 県, 𡈴
Hình thái radical:
⿱,且,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép