Bản dịch của từ 县学生 trong tiếng Việt

县学生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

县学生 (Danh từ)

xiàn xué shēng
01

Học trò đạt hạng viên ở cấp huyện (tức 'sinh viên' khoa cử xưa),俗稱秀才 — người đỗ sơ khảo thi Hương/举人之下

即生员。俗称秀才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县学生

xiàn

xué

shēng

Các từ liên quan

县丞
县主
县久
县乏
县亭
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
生一
生三
生上起下
生不逢场
县
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
縣, 県, 𡈴
Hình thái radical:
⿱,且,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép