Bản dịch của từ 县封 trong tiếng Việt

县封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

县封 (Danh từ)

xiàn fēng
01

Một kiểu chôn cất cổ xưa: khi người thường chết, lấy dây buộc quan tài rồi đặt vào huyệt, phủ đất chôn gọi là “县封” (âm Hán Việt: huyện phong — nhớ chính chữ nhưng ý nghĩa là hình thức mai táng).

古制庶人死后以绳束棺下穴覆土埋葬,称“县封”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县封

xiàn

fēng

Các từ liên quan

县丞
县主
县久
县乏
县亭
封一
封三
封事
封二
封人
县
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
縣, 県, 𡈴
Hình thái radical:
⿱,且,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép