Bản dịch của từ 县斾 trong tiếng Việt

县斾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

县斾 (Thành ngữ)

xiàn pèi
01

旗帜在空中随风飘动比喻心神不定意志摇摆不定像旗子一样来回摆动)。可联想汉越词”()+“”(表示悬挂之旗

旗帜悬空随风飘荡。喻心神不定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县斾

xiàn

pèi

Các từ liên quan

县丞
县主
县久
县乏
县亭
县
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
縣, 県, 𡈴
Hình thái radical:
⿱,且,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép