Bản dịch của từ 县梁 trong tiếng Việt

县梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

县梁 (Danh từ)

xiàn liáng
01

Huyền Lương (nghĩa là Huyền Lương gai): dùng để miêu tả sự chăm chỉ học tập và học tập chăm chỉ (ám chỉ sự chăm chỉ thời xưa).

悬梁。指苦学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县梁

xiàn

liáng

Các từ liên quan

县丞
县主
县久
县乏
县亭
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
县
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
縣, 県, 𡈴
Hình thái radical:
⿱,且,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép