Bản dịch của từ 县法 trong tiếng Việt

县法

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

县法 (Động từ)

xuán fǎ
01

Công bố và dán luật hoặc thông báo (thời xa xưa, luật được treo dưới tháp để dân biết)

古代公布法令,皆悬在阙下,使众周知,故称颁布法令为“县法”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县法

xiàn

Các từ liên quan

县丞
县主
县久
县乏
县亭
法不徇情
县
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
縣, 県, 𡈴
Hình thái radical:
⿱,且,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép