Bản dịch của từ 县网 trong tiếng Việt
县网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
县网 (Danh từ)
【xiàn wǎng】
01
Lưới treo (nghĩa cổ): ẩn dụ cho pháp luật, luật hình sự (thời xa xưa, lưới, dụng cụ tra tấn, v.v. được dùng để tượng trưng cho sự trừng phạt của pháp luật)
悬网。比喻法令刑律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 县网
xiàn
县
wǎng
网
Các từ liên quan
县丞
县主
县久
县乏
县亭
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
- Các biến thể:
- 縣, 県, 𡈴
- Hình thái radical:
- ⿱,且,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臽
誢
䃸
䶟
苋
撊
錎
軐
䉯
羡
䙹
䧟
蜁
䮄
㘣
㻽
悬
旋
嫙
㔯
暶
䴉
琁
伭
㕖
厹
㕙
厼
厽
叁
参
叆
厷
厺
厾
叅
妓
玖
攺
佣
沔
言
状
彤
纴
汩
妏
㳀
县城
郡县
知县
县长
沙县
县令
县官
梅县
县级
应县
