Bản dịch của từ 叀 trong tiếng Việt
叀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
叀 (Tính từ)
【zhuān】
01
Gạch dệt tơ, dụng cụ cổ dùng để thu sợi tơ (giúp nhớ: 'chuyển' sợi tơ thành gạch dệt).
纺砖,古代收丝用的一种器具。
Ví dụ
02
Giống chữ “chuyên”, nghĩa là tập trung, chuyên môn hóa.
同“专”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Treo lên, móc lên (như vật được 'chuyển' lên cao).
悬挂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
