Bản dịch của từ 叁 trong tiếng Việt
叁
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
叁 (Chữ số)
【sān】
01
Tam; như 'tam (ba); truyền tam quân'.Một dạng viết của chữ 參.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Số ba viết hoa
'三'的大写参看〖数字〗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 三, 弎, 𠬅
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,厶,大,三
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
厁
三
毿
參
糝
毶
叅
犙
参
叄
鬖
㕖
叅
厽
㕕
參
叇
厷
县
叆
㕘
厾
厸
虭
丳
苩
𠙆
㧜
驾
泬
详
䏛
㕺
奔
肨
