Bản dịch của từ 参照系 trong tiếng Việt

参照系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

参照系 (Danh từ)

cān zhào xì
01

Hệ quy chiếu (hệ tọa độ tham chiếu)

坐标系(数学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ quy chiếu

参照系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参照系

cān

zhào

Các từ liên quan

参与
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
系世
系书
系亲
系仰
参
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép