Bản dịch của từ 参觐 trong tiếng Việt

参觐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

参觐 (Động từ)

cān jìn
01

Đến gặp và bái kiến người bề trên; tới chào hỏi, thăm viếng bề trên (cách nói trang trọng)

拜见尊长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参觐

cān

jìn

参
Bính âm:
【cēn】【ㄘㄢ, ㄘㄣ】【THAM, SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép