Bản dịch của từ 参议院 trong tiếng Việt
参议院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
Cēn | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
参议院 (Danh từ)
【cān yì yuàn】
01
Thượng nghị viện; tham nghị viện (chế độ lưỡng viện của một số nước)
某些国家两院制议会的上议院
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参议院
cān
参
yì
议
yuàn
院
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,厶,大,彡
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
參
傪
囋
㕘
嬠
爘
飡
喰
叅
餐
驂
湌
兟
薓
糣
詵
莘
侁
冞
珅
罙
屾
敒
籸
嵾
篸
叄
叅
參
穇
鬖
叄
毶
毿
毵
弎
參
犙
厁
糝
三
叅
㕗
厹
亝
㕖
㕕
厼
參
厶
叆
參
厽
㕘
峀
宜
佾
卷
㑑
𠈙
坮
俢
岮
𠙎
㟀
拇
人参
海参
曾参
党参
丹参
玄参
参商
沙参
刺参
元参
参加
参观
参与
参考
参谋
参照
参数
参赛
参展
参赞
参差
参错
参差不齐
