Bản dịch của từ 参谋长 trong tiếng Việt

参谋长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

参谋长 (Danh từ)

cān móu zhǎng
01

Tham mưu trưởng

军队职务中国人民解放军团以上的部队均设参谋长,是部队首长在军事工作上的主要助手既是司令部的首长,也是部队的首长

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参谋长

cān

móu

zhǎng

Các từ liên quan

参与
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
参
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép