Bản dịch của từ 参辰卯酉 trong tiếng Việt

参辰卯酉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

参辰卯酉 (Tính từ)

shēn chén máo yǒu
01

Thời gian trôi qua nhanh

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参辰卯酉

shēn

chén

mǎo

yǒu

参
Bính âm:
【cēn】【ㄘㄢ, ㄘㄣ】【THAM, SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép