Bản dịch của từ 叄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

cān
01

Giống chữ '', nghĩa là tham gia, can dự hoặc nhân sâm (cây thuốc quý như nhân sâm)

同“參”。《五音集韻•覃韻》:“參,俗作叄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

叄
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【THAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厽,⿱,𠆢,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶丿丶一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép