Bản dịch của từ 叅 trong tiếng Việt
叅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cān | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
叅 (Danh từ)
【cān】
01
Xem 参
同'参'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cān】【ㄘㄢ】【XAM】
- Các biến thể:
- 參
- Hình thái radical:
- ⿱厽𠇍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叄
餐
湌
參
傪
骖
㕘
飡
囋
爘
参
喰
兟
信
䰠
峷
眒
籶
燊
姺
蓡
甡
鲹
申
嵾
叄
穇
参
參
篸
弎
鬖
参
犙
厁
三
叁
毶
叄
毿
參
毵
叄
厸
叁
㕙
参
厷
叇
㕕
叆
县
參
厶
跒
筁
氰
衕
絳
䓻
椦
詇
詍
琴
㾓
舃
