Bản dịch của từ 叆叆 trong tiếng Việt

叆叆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

叆叆 (Tính từ)

ài ài
01

Từ chỉ âm thanh nhỏ nhẹ, thanh nhã

形容浓云蔽日的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叆叆

ài

Các từ liên quan

叆叇
叆靅
叆
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
靉, 霼, 𨙤
Hình thái radical:
⿰云爱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép