Bản dịch của từ 又且 trong tiếng Việt
又且
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
又且 (Liên từ)
【yòu qiě】
01
Liên từ biểu thị thêm một ý, giống 'hơn nữa' hoặc 'vả lại' (Ví dụ: 他又忙又累,而且没时间休息。)
犹而且。表示进一层意思的连词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又且
yòu
又
qiě
且
Các từ liên quan
又作别论
又及
又复
又弱一个
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
- Các biến thể:
- 叹, 𡯅, 右
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诱
亴
㹨
姷
䛻
柚
㓜
牰
侑
䞥
釉
狖
叉
㕢
叚
㕜
发
㕠
叕
叢
变
双
友
叏
冂
𠃎
卜
丅
力
几
儿
冖
力
匕
𠀁
厂
又名
又称
又及
重又
又来了
又不是
又一次
又字旁
好又多
又是这
