Bản dịch của từ 又吵又闹 trong tiếng Việt

又吵又闹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

又吵又闹 (Động từ)

yòu chǎo yòu nào
01

Ồn ào, gây mất trật tự

变得混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ồn ào om sòm

制造很大的噪音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又吵又闹

yòu

chǎo

yòu

nào

又
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
叹, 𡯅, 右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép