Bản dịch của từ 又弱一个 trong tiếng Việt
又弱一个
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
又弱一个 (Tính từ)
【yòu ruò yī gè】
01
Thêm một người mất; bày tỏ sự tiếc thương
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又弱一个
yòu
又
ruò
弱
yī
一
gè
个
Các từ liên quan
又且
又作别论
又及
又复
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
个个
个中
个中人
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
- Các biến thể:
- 叹, 𡯅, 右
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诱
亴
㹨
姷
䛻
柚
㓜
牰
侑
䞥
釉
狖
叉
㕢
叚
㕜
发
㕠
叕
叢
变
双
友
叏
冂
𠃎
卜
丅
力
几
儿
冖
力
匕
𠀁
厂
又名
又称
又及
重又
又来了
又不是
又一次
又字旁
好又多
又是这
