Bản dịch của từ 又是 trong tiếng Việt
又是
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
又是 (Trạng từ)
【yòu shì】
01
Lại nữa; lại là (dùng để chỉ hành động/ trạng huống lặp lại, tái diễn)
表示重复、反覆的语词。。如:「我躺在床上翻来覆去,一直睡不着,看来又是一个失眠的夜晚。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又是
yòu
又
shì
是
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
- Các biến thể:
- 叹, 𡯅, 右
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诱
亴
㹨
姷
䛻
柚
㓜
牰
侑
䞥
釉
狖
叉
㕢
叚
㕜
发
㕠
叕
叢
变
双
友
叏
冂
𠃎
卜
丅
力
几
儿
冖
力
匕
𠀁
厂
又名
又称
又及
重又
又来了
又不是
又一次
又字旁
好又多
又是这
