Bản dịch của từ 又生一秦 trong tiếng Việt
又生一秦
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
又生一秦 (Thành ngữ)
【yòu shēng yì qín】
01
Một kẻ thù mạnh khác xuất hiện; một đối thủ khác được tạo ra (thường với giọng điệu bất lực hoặc khó chịu)
指又造成一个强敌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又生一秦
yòu
又
shēng
生
yī
一
qín
秦
Các từ liên quan
又且
又作别论
又及
又复
生一
生三
生上起下
生不逢场
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
- Các biến thể:
- 叹, 𡯅, 右
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诱
亴
㹨
姷
䛻
柚
㓜
牰
侑
䞥
釉
狖
叉
㕢
叚
㕜
发
㕠
叕
叢
变
双
友
叏
冂
𠃎
卜
丅
力
几
儿
冖
力
匕
𠀁
厂
又名
又称
又及
重又
又来了
又不是
又一次
又字旁
好又多
又是这
