Bản dịch của từ 又红又肿 trong tiếng Việt

又红又肿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

又红又肿 (Tính từ)

yòu hóng yòu zhǒng
01

Vừa đỏ vừa sưng

又红又肿的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 又红又肿

yòu

hóng

yòu

zhǒng

又
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
叹, 𡯅, 右
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép