Bản dịch của từ 叉手管 trong tiếng Việt
叉手管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Chǎ | ㄔㄚˇ | ch | a | thanh hỏi |
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
叉手管 (Danh từ)
【chā shóu guǎn】
01
Cây sáo ống có hình dạng như cái chĩa.
即叉手笛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叉手管
chā
叉
shǒu
手
guǎn
管
Các từ liên quan
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚ, ㄔㄚˋ】【XOA】
- Các biến thể:
- 岔, 扠, 杈, 釵
- Hình thái radical:
- ⿴,又,丶
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餷
疀
锸
艖
插
䑡
嚓
銟
喳
挿
嗏
扠
猹
詧
垞
槎
茬
䤩
䆛
䶪
搽
査
㫅
檫
䰈
镲
鑔
蹅
紁
岔
䊬
衩
刹
㤞
侘
诧
仛
㣾
䡨
汊
剎
友
㕟
变
㕡
又
叢
叓
发
叏
㕠
叠
㕛
㔿
弋
犭
上
及
𠀆
乞
𠃓
廾
巳
丫
亐
叉子
交叉
叉车
刀叉
叉烧
分叉
叉腰
夜叉
傻叉
打叉
劈叉
叉儿
