Bản dịch của từ 叉手髻 trong tiếng Việt
叉手髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Chǎ | ㄔㄚˇ | ch | a | thanh hỏi |
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
叉手髻 (Danh từ)
【chā shǒu jì】
01
Kiểu tóc của phụ nữ, có hình dáng giống như hai bàn tay chắp lại.
妇女发髻名。髻形如叉手状,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叉手髻
chā
叉
shǒu
手
jì
髻
Các từ liên quan
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚ, ㄔㄚˋ】【XOA】
- Các biến thể:
- 岔, 扠, 杈, 釵
- Hình thái radical:
- ⿴,又,丶
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餷
疀
锸
艖
插
䑡
嚓
銟
喳
挿
嗏
扠
猹
詧
垞
槎
茬
䤩
䆛
䶪
搽
査
㫅
檫
䰈
镲
鑔
蹅
紁
岔
䊬
衩
刹
㤞
侘
诧
仛
㣾
䡨
汊
剎
友
㕟
变
㕡
又
叢
叓
发
叏
㕠
叠
㕛
㔿
弋
犭
上
及
𠀆
乞
𠃓
廾
巳
丫
亐
叉子
交叉
叉车
刀叉
叉烧
分叉
叉腰
夜叉
傻叉
打叉
劈叉
叉儿
