Bản dịch của từ 叉烧 trong tiếng Việt

叉烧

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚchathanh ngang

Chǎ

ㄔㄚˇchathanh hỏi

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

叉烧 (Danh từ)

chā shāo
01

Xá xíu; thịt xá xíu

指叉烧肉;即用叉烧的方法烧烤成的肉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

叉烧 (Động từ)

chā shāo
01

Nướng thịt

把腌渍好的瘦肉等挂在特制的叉子上;放入炉内烧烤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叉烧

chā

shāo

Các từ liên quan

叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
叉
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚ, ㄔㄚˋ】【XOA】
Các biến thể:
岔, 扠, 杈, 釵
Hình thái radical:
⿴,又,丶
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép