Bản dịch của từ 叉袋 trong tiếng Việt

叉袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚchathanh ngang

Chǎ

ㄔㄚˇchathanh hỏi

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

叉袋 (Danh từ)

chā dài
01

Cái bao (bằng bố hoặc) miệng xẻ thành hai cánh như cái nĩa; bao có miệng chẻ hình chữ V để buộc hoặc đựng đồ

袋口成叉角的麻袋或布袋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叉袋

chā

dài

Các từ liên quan

叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
袋子
袋扇
袋鼠
叉
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚ, ㄔㄚˋ】【XOA】
Các biến thể:
岔, 扠, 杈, 釵
Hình thái radical:
⿴,又,丶
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép